Turning point noun phrase
Thời điểm xảy ra một diễn biến quan trọng ở trong một tình huống.
Getting the first prize is really a turning point for Kelly. - Giành được giải nhất là một bước ngoặt lớn đối với Kelly.
That event was a big turning point in his life. - Sự kiện lần đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời cậu ta.
Cụm từ này đã xuất hiện từ những năm 1640.
Cụm từ này nhấn mạnh rằng Giáng sinh diễn ra mỗi năm một lần, vì vậy bạn nên nắm bắt cơ hội này để tận hưởng bản thân và đối xử tốt với người khác.
I've eaten a little more than usual as today is Christmas and Christmas comes but once a year, right?