Reef the sail(s) phrase
"(Các) cánh buồm" có thể được chỉ định là "buồm chính", "cần trục", v.v.
Chỉnh buồm nhỏ lại bằng cách buộc hoặc cuộn một phần của nó lại để tiếp tục ra khơi mà không bị gió mạnh chế ngự.
If you know the techniques to reef the sails, you won't fear squalls when go sailing anymore. - Nếu bạn biết các kỹ thuật để điều chỉnh buồm, bạn sẽ không còn sợ hãi khi có gió to nữa.
After learning how to reef the sails, I feel confident enough to go sailing in any condition! - Sau khi học cách điều chỉnh buồm, tôi cảm thấy đủ tự tin để chèo thuyền trong mọi điều kiện!
The captain reefed the mainsail, and then the boat bore away from the wind. - Thuyền trưởng điều chỉnh cánh buồm, và sau đó con thuyền lao đi trong gió.
Động từ "reef" phải được chia theo thì của nó.
Cụm từ này được hình thành dựa trên ý nghĩa của động từ "reef", có từ những năm 1660.
Thoát khỏi tình huống xấu mà không mang tiếng xấu
I don't understand how he can fall in shit and come out smelling like a rose.