Ride a tiger idiom spoken language
Thành ngữ có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Làm điều gì đó mà có thể khiến bạn gặp rủi ro nếu bạn từ bỏ nó.
I know we are riding a tiger when following this route, but it's too late to go back, so keep moving forward. - Tôi biết chúng ta đang đánh liều khi đi theo tuyến đường này, nhưng đã quá muộn để quay lại, vì vậy phải tiếp tục tiến lên thôi.
I feel like I'm riding a tiger when signing this multi-million dollar contract. - Tôi có cảm giác như đang cưỡi trên lưng cọp khi ký hợp đồng hàng triệu đô này.
A: Are you crazy? I can't believe you invest your money into such a company that is on the verge of bankruptcy. B: I know, I'm riding a tiger. - A: Cậu có bị điên không? Tôi không thể tin được là cậu lại đi đầu tư tiền của vào một công ty đang trên bờ vực phá sản như vậy. B: Tôi biết, tôi đang cưỡi trên lưng cọp.
Everyone knows that James is a bad investor, but you still collaborate with him. You're riding a tiger. - Mọi người đều biết rằng James là một nhà đầu tư tồi, vậy mà cậu vẫn hợp tác với anh ta. Cậu đang cưỡi trên lưng cọp đấy.