Rile someone up American verb
Làm phiền hoặc làm ai đó tức giận
My neighbors' loudness riled me up. - Tiếng ồn ào của hàng xóm làm tôi bực mình.
The traffic jams always rile me up. - Tắc đường luôn làm tôi bực mình.
The professor's comment riled him up. - Nhận xét của giáo sư làm anh ấy khó chịu.
His untidiness riles his mother up. - Sự bừa bộn của anh ta luôn làm cho mẹ anh ta bực mình.
Được dùng để bảo ai đó đi chỗ khác và đừng làm phiền bạn
Được sử dụng để chỉ một người khó chịu hoặc đáng ghét
Là điều tồi tệ nhất trong tất cả những điều tồi tệ đã xảy ra.
Làm ai đó cảm thấy tức phát điên, thường là bằng lặp lại những hành động gây khó chịu
Động từ "rile" nên được chia theo thì của nó.
Thành ngữ này xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1500 dưới dạng "roil". Vào những năm 1800, cách viết và cách phát âm được thay đổi thành "rile", mặc dù ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Daughter: So I really want all my friends to have a great time. I was thinking it would be a good idea to have some candy out on the tables for people to snack on.
Mother: Well, if you want them to really enjoy themselves, candy is dandy but liquor is quicker.