Ripe for (something) adjective
Sẵn sàng cho việc gì đó
Time is ripe for the village to develop tourism. - Đã đến lúc ngôi làng phát triển du lịch.
He is ripe for the transfer to a new club. - Anh ấy đã sẵn sàng chuyển đến một đội bóng mới.
The country is ripe for electoral reform. - Đất nước đã sẵn sàng cho một cuộc cải cách trong bầu cử.
Được sử dụng để nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc sự cởi mở của một người đối với một tình huống
Yếu tố quan trọng của một bài văn nói hay văn viết hài hước là sự ngắn gọn.
A successful comedian is a person who knows brevity is the soul of wit.