Rub down phrasal verb informal
Được sử dụng để nói rằng bạn vuốt ve, chà xát hoặc xoa bóp cơ thể của ai đó hoặc động vật.
You should rub your house down after racing. - Bạn nên mát xa cho ngựa sau cuộc đua.
I usually rub my mother down after her hard-working day. - Tôi thường xoa bóp cho mẹ tôi sau một ngày lao động vất vả.
Jane has rubbed herself down with a body scrub product. - Jane chà xát cơ thể bằng sản phẩm tẩy tế bào chết.
Được dùng để chỉ bạn dùng cái gì đó, như là gia vị để chà xát lên thực phẩm.
You should rub the beef down with ginger to remove its smell. - Bạn nên dùng gừng chà xát lên thịt bò để loại bỏ mùi hôi.
Hey, Peter rubbed fish down with salt! - Này, Peter đã chà xát cá với muối rồi!
Lau chùi hoặc rửa sạch một bề mặt của vật hoặc cơ thể người
Lau người, chà, làm sạch vật gì đó.
Động từ "rub" nên được chia theo thì của nó.