Shnookums spoken language noun
Được sử dụng để gọi một người thân yêu như thú cưng, đứa trẻ, bạn trai hoặc bạn gái, v.v.
Oh, shnookums, don’t cry! - Nào, con yêu, đừng khóc!
What are you doing tonight, shnookums? - Em làm gì tối nay, em yêu?
I love this puppy. He is my little shnookums. - Tôi yêu con chó con này. Nó là cục cưng nhỏ của tôi.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của đứa trẻ sơ sinh trong truyện tranh nổi tiếng "New York World" của George McManus "The Newlyweds" vào năm 1907. Có thể cái tên này xuất phát từ Snooks, tên của người Anh.
Đàn ông thường chịu trách nhiệm xây dựng ngôi nhà, trong khi phụ nữ trang trí ngôi nhà đó để biến nó thành tổ ấm.
A: I built this house; meanwhile, my wife was in charge of designing its interior and exterior.
B: It is true that men make houses, women make homes.