A (good/solid/sound/etc.) grasp of/on (something) phrase
"Get" hoặc "have" thường đứng trước cụm từ này.
Kiến thức (sâu, rộng, nhiều, v.v.) về một chủ đề, về cách hoạt động của thứ đó, v.v.
Before applying for this job, I had already had a solid grasp of what it involves. - Trước khi nộp đơn cho công việc này, tôi đã biết rất chắc chắn nó gồm những gì rồi.
Thanks to a sound grasp of English grammar, John has progressed quickly in his writing skills. - Nhờ nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh, John đã tiến bộ nhanh chóng trong kỹ năng viết của mình.
Đừng vội làm điều gì đó nâng cao trước khi bạn biết các kỹ năng cơ bản, kỹ thuật và chi tiết cơ bản
Hoàn toàn không biết về cái gì, dốt đặc
Đừng vội làm điều gì đó nâng cao trước khi bạn biết các kỹ năng cơ bản, kỹ thuật và chi tiết cơ bản
Sở hữu một mức độ cơ bản về năng lực, trí thông minh hoặc ý thức chung
Được dùng để nói rằng ai đó chẳng biết gì về thứ gì đó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Được dùng để chỉ một người là kẻ thù của bạn
He faced his sworn enemy.