Spell disaster phrase
Nếu một điều gì đó spell disaster, bạn tin rằng nó sẽ gây ra một tình huống khủng khiếp hoặc một điều gì đó gây ra vấn đề xảy ra trong tương lai.
Covid-19 spells disaster for the media and entertainment industry. It will, however, boost digital media. - Covid-19 sẽ gây ra những vấn đề cho ngành công nghiệp giải trí và truyền thông. Tuy nhiên, nó sẽ thúc đẩy phương tiện kỹ thuật số.
Expert says that coronavirus can spell disaster for war-torn Syria, where hospitals are unable to meet existing needs, and hygiene conditions are dire. - Chuyên gia nói rằng vi rút corona có thể gieo gây ra tình hình khủng khiếp cho đất nước Syria đang bị chiến tranh tàn phá, nơi các bệnh viện không thể đáp ứng nhu cầu hiện có và điều kiện vệ sinh rất tồi tệ.
The African continent is heating up fast, and such that spells disaster for the most vulnerable living here. - Lục địa châu Phi đang nóng lên nhanh chóng, và điều đó sẽ khiến những điều không tốt xảy ra với những người dễ bị tổn thương nhất ở đây.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Dùng để bày tỏ cảm xúc của một người khi đối mặt với một tình huống tồi tệ
Man, my life really sucks. Life's a bitch and then you die.