Take trouble over/with something verb phrase
Người ta thường thêm các bổ ngữ như "a lot of", "too much", "so much", v.v. trước từ "trouble".
Nỗ lực lớn để làm điều gì đó
He took so much trouble over this assignment. - Anh ấy đã rất nỗ lực làm nhiệm vụ này.
I take a lot of trouble with my English pronunciation. - Tôi rất nỗ lực trong việc phát âm tiếng Anh của mình.
The police took a lot of trouble to find the lost child. - Cảnh sát phải rất vất vả mới tìm được đứa trẻ bị lạc.
Thank you for taking trouble to come here to join us even you are busy. - Cảm ơn bạn đã chịu khó đến đây chung vui với chúng tôi ngay cả khi bạn đang bận rộn.
Các biện pháp hoặc hành động thích hợp
Làm hết sức mình hoặc cố gắng hết sức để làm cái gì đó
Nếu bạn muốn điều gì đó tốt hoặc thú vị, bạn cần phải nỗ lực để đạt được nó.
Làm việc rất chăm chỉ để đạt được cái gì đó.
Động từ "take" nên được chia theo thì của nó.