Tastes differ spoken language
Mỗi người có những cảm xúc, sở thích hay mong muốn khác nhau.
A: I love steak well done. B: Oh, tastes differ. I prefer my steak medium rare. - A: Tôi thích bít tết được làm chín. B: Ồ, Mỗi người một sở thích. Tôi thích món bít tết tái.
A: Look at that girl! She is gorgeous. B: Nah, I think she is not that beautiful. Tastes differ, you know. - A: Hãy nhìn cô gái đó! Cô ấy thật lộng lẫy. B: Không, tôi nghĩ cô ấy không đẹp như vậy. Mỗi người một sở thích, bạn biết đấy.
Cụm từ này được hình thành dựa trên ý nghĩa của danh từ "taste" và động từ "differ".
Một dấu ấn mà bạn đưa ra khi rời đi, để nó có tác dụng mạnh mẽ hơn.
The letter he left before leaving was his parting shot.