Be a ghost of (someone or something's) former self informal verb phrase
Yếu đuối hoặc kém hơn trái ngược với cách một ai đó hoặc điều gì đó đã từng như thế, thường là do hoàn cảnh hoặc tình thế không mong muốn.
The old house, which had once been so full of life, was now just a ghost of its former self. - Ngôi nhà cũ, vốn nhộn nhịp, đầy sức sống, nay chỉ còn là cái bóng của một thời oanh liệt.
After her illness, Anna was a ghost of his former self. - Sau cơn bệnh, Anna không còn khỏe mạnh như trước.
Her once strong memory is gone and she is now a ghost of her former self. - Trí nhớ từng một thời rất tốt của bà ấy bây giờ đã mất rồi, và bà ấy chỉ còn là một bóng mờ của con người bà ấy trước đây.
Không được khỏe mạnh, mạnh mẽ, v.v. như trước đây
Động từ "be" nên được chia theo thì của nó.
Dùng để nhắc nhở mọi người cẩn thận trong mọi việc
Always remember to put safety first whenever you drive.