Get (one's) shit together American offensive informal slang
Động từ "have" có thể thay thế cho động từ "get".
Nếu ai đó "gets his/her shit together", anh/cô ấy sắp đặt hoặc tổ chức tài sản của họ.
I must have left my essay somewhere in my room. I should get my shit together soon. - Tôi hẳn đã để bài luận của mình đâu đó trong phòng. Tôi nên sắp xếp lại đồ đạc sớm thôi.
We have to go now, get your shit together, darling! - Chúng ta phải đi thôi, sắp xếp đồ đạc đi con yêu!
Nếu ai đó "gets his/her shit together", anh/cô ấy tổ chức lại đầu óc của mình để bước tiếp trong công việc hoặc hoạt động.
I failed my exam last week. It's time to get my shit together. - Tôi trượt bài kiểm tra tuần trước. Đã đến lúc chấn chỉnh lại bản thân tôi rồi.
She got her shit together in advance of the presentation. - Cô ấy đã chấn chỉnh lại bản thân trước bài thuyết trình.
Động từ "get" nên được chia theo thì của nó.
Tiếng lóng này là phiên bản thông thường của "get one's act together", bắt nguồn từ nửa cuối thế kỷ 20.
Khi yêu đương thì ai sáng suốt được.
I and my boyfriend have decided to get married in the summer. I don't think that's wise, since we won't have enough money saved by then to set up house. But then, one cannot love and be wise.