Give it a burl Australia New Zealand informal
Được dùng để nói rằng bạn sẽ cố gắng làm gì.
Knitting seems to be hard but you should give it a burl. - Đan len dường như khó nhưng bạn nên cố gắng.
I'm not used to cycling, but I will give it a burl. - Tôi không quen đạp xe nhưng tôi sẽ cố gắng.
It was the first time he went skiing, but he gave it a burl. - Đó là lần đầu tiên anh ta trượt tuyết, nhưng anh ta đã rất cố gắng.
Động từ "give" nên được chia theo thì của nó.
Thành ngữ dùng để chỉ người nào đó ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc không biết chú ý.
When I tell them anything, they look at me like the lights are on, but nobody's home.