Pound (something) into (one's) thick skull informal verb phrase
Nhồi kiến thức vào đầu một người hoặc người khác để nhớ lâu, đặc biệt là bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần.
You shouldn't pound your revenge into your children's thick skull. - Anh không nên nhồi nhét mối thù hằn của anh vào đầu óc bọn trẻ.
Mary tried to pound English grammar into her thick skull to prepare for the examination. - Mary cố gắng nhồi nhét ngữ pháp tiếng Anh để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
Don't pound this nonsense into their thick skull. - Đừng nhồi nhét chuyện vớ vẩn này vào đầu chúng.
Được nói khi một người đang nhìn lại điều gì đó thú vị hoặc đáng giá trong thời điểm mà nó đang xảy ra mặc dù nó rất ngắn ngủi
Chỉ người có trí nhớ tốt
Làm ai đó nhớ lại điều gì đó.
Làm cho ai nhớ về điều gì hoặc ký ức nào đó
Động từ "pound" nên được chia theo thì của nó.