Tough cheddar noun phrase
Được sử dụng khi một người không thể hiện sự đồng cảm với người đã phải chịu đựng khó khăn
She was late from school this morning since spending all night playing games, tough cheddar! - Sáng nay cô ấy đi học muộn vì đã dành cả đêm để chơi game, đáng đời mà!
Jenny has been wrestling with assignments due to her procrastination, tough cheddar! - Jenny vẫn đang phải vật lộn với các bài tập do cô ấy trì hoãn quá nhiều, thật đáng đời!
She turned a deaf ear to her mom's advice so she caught a cold after returning home, tough cheddar! - Cô ấy đã bỏ ngoài tai lời khuyên của mẹ mình nên đã bị cảm lạnh sau khi trở về nhà, đáng đời mà!
Sử dụng để bày tỏ bạn không cảm thông với nỗi buồn của ai đó.
Daughter: So I really want all my friends to have a great time. I was thinking it would be a good idea to have some candy out on the tables for people to snack on.
Mother: Well, if you want them to really enjoy themselves, candy is dandy but liquor is quicker.