Under the covers phrase
Ở trên giường hoặc đang đắp chăn
After a hectic day, I just want to get under the covers. - Sau một ngày bận rộn, tôi chỉ muốn nằm dài trên giường.
She crawls under the covers and cries as if she were a kid. - Cô ấy chui vào trong chăn và khóc như thể mình vẫn là một đứa trẻ.
Một cách bí mật, hoặc riêng tư
He has been working under the covers tracking the drug smugglers. - Anh ấy đang làm việc một cách bí mật truy lùng những tên buôn lậu ma túy.
John and Anne look so strange. I guess they have been under the covers together. - John và Anne trông thật kỳ lạ. Tôi đoán rằng họ đã đang có gì đó bí mật với nhau.
Dùng để nói ai đó giữ bí mật về những gì bạn định nói.
Bí mật làm việc cùng nhau
Giấu kín, bí mật
a. làm kết quả của một cuộc thi đấu khó đoán.
b. Phơi bày chuyện tai tiếng, bí mật mà ai đó đang cố giấu giếm.