Weigh out phrasal verb informal
Được dùng khi bạn đo trọng lượng của thứ gì đó.
Remember to weigh out all the ingredients before making the soup. - Nhớ cân tất cả các nguyên liệu trước khi làm món súp.
Weigh out the flour and place it in a bowl. - Cân bột và cho vào tô.
Phân chia hoặc phân phối cái gì đó theo trọng lượng của nó.
There isn't much food left in the fridge, so we need to weigh everyone's rations out. - Không còn nhiều thức ăn trong tủ lạnh, vì vậy chúng ta cần phân chia khẩu phần ăn của mọi người.
Đánh giá hoặc xem xét giá trị của cái gì đó.
The judge needs to weigh all evidences out before handing out the sentence. - Thẩm phán cần cân nhắc tất cả các bằng chứng trước khi ra bản án.
Liệu kết quả có xứng đáng với công sức mà chúng ta bỏ ra không?
Cân nhắc điều gì đó một cách kỹ càng.
Các biện pháp hoặc hành động thích hợp
Bắt đầu cân nhắc một thứ gì đó kỹ lưỡng.
Động từ "weigh" nên được chia theo thì của nó.
Một cách hài hước để nói rằng những gì một người đã nói chỉ là những gì họ thừa nhận và có thể không hoàn toàn chính xác
Mike: Have you returned from your vacation on the beach? Your skin seems to get tanned.
Jenny: My skin is always dark. That's my story and I'm sticking to it!