Well, bust my buttons! spoken language colloquial
Một câu cảm thán vì sốc hoặc ngạc nhiên
Well, bust my buttons! You did all the work alone. - Chà, ngạc nhiên chưa! Cậu đã làm tất cả công việc một mình.
Well, bust my buttons! I thought they would never have a chance to see each other again. - Chà, thật là bất ngờ! Tôi đã nghĩ là chúng sẽ không bao giờ có cơ hội gặp lại nhau nữa.
Cảm thấy ngạc nhiên bởi một số sự việc xảy ra bất ngờ
Làm ai đó rất ngạc nhiên, sốc hoặc bối rối
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên
Người có dạ dày tốt có thể tiêu hóa được thức ăn lạ và thậm chí là thức ăn không tốt mà không bị đau bụng.
Jimmy must have a cast-iron stomach, when he drank milk with lime juice and felt perfectly fine afterward.