Windbag noun derogatory pejorative
Một người nói nhiều và hay khoe khoang.
I tried to emphasize my merits without sounding like a windbag. - Tôi cố gắng nhấn mạnh điểm mạnh của mình mà không bị nghe như một thằng khoác lác.
I can't abide my new deskmate—he's such a windbag! - Tôi không thể chịu nổi người bạn cùng bàn mới của mình — anh ấy đúng là một kẻ khoác lác nói nhiều!
I try not to be a windbag, but I sometimes get carried away. - Tôi không muốn là kể lắm mồm đâu, nhưng đôi khi tôi bị phấn khích quá và không kiểm soát được những gì mình nói.
Danh từ này có từ cuối thế kỷ 15.