You're a peach spoken language
Được sử dụng như một lời khen có nghĩa rằng bạn rất tốt bụng
Thanks for helping me out. You're a peach. - Cảm ơn vì đã giúp tôi. Bạn thật tốt bụng.
You made coffee for me? You're a peach. - Bạn đã làm cà phê cho tôi à? Bạn thật là tốt bụng.
Thank you for giving me a hand with this. You're a peach. - Cảm ơn bạn đã giúp tôi với cái này. Bạn thật là tốt bụng.
Cảm ơn nhiều.
Cảm ơn bạn nhiều.
Được dùng để cảm ơn ai đó đã đưa bạn đến một nơi nào đó bằng ô tô của họ
Một bài phát biểu cảm ơn ai đó và đồng thời khuyến khích khán giả làm như vậy.
1. Một tình huống không may mắn
2. Một thán được dùng từ để bày tỏ sự đồng cảm đối với điều không may của ai đó
1. I have had some tough beans recently. I got low marks and lost my bike just two days later.
2. A: I've got a low mark.
B: Tough bean, bro.